Đặc trưng
Y Media
Nhiệt độ (liên tục): tối thiểu -15 ° F (-26 ° C) tối đa 220 ° F (104 ° C)
Lọc thay đổi chênh lệch: 15 - 20 "H2O so với ΔP ban đầu
99% + tiêu chuẩn hiệu quả loại bỏ đến 5 micron
Tùy chọn
Polyester - 1, 4, 25 & 100 micron
HEPA - 99,97% D.O.P. hiệu quả đến 0,3 micron
Thép không gỉ Nomex: Vải Nomex nhiệt độ cao - hiệu quả hơn 99 +%, được gia cố bằng lưới thép không gỉ và kim loại mở rộng
Than hoạt tính
Các ứng dụng
Hệ thống vận chuyển khí nén
Nhà máy điện
Ngành công nghiệp dược phẩm
| MODEL |
FLOW (M3/HR) |
MEDIA |
MICRON RATING |
O.D. (MM) |
I.D. (MM) |
HEIGHT (MM) |
ENDCAP STYLE |
| Solberg filter 19YP |
170 |
Polypropylene |
5 |
111 |
76 |
121 |
M |
| Solberg filter 235YP |
968 |
Polypropylene |
5 |
200 |
121 |
244 |
M |
| Solberg filter 245YP |
1494 |
Polypropylene |
5 |
248 |
152 |
244 |
GN |
| Solberg filter 275Y |
1868 |
Polypropylene |
5 |
298 |
203 |
244 |
GN |
| Solberg filter 275YP |
1868 |
Polypropylene |
5 |
298 |
203 |
244 |
GN |
| Solberg filter 31YP |
331 |
Polypropylene |
5 |
146 |
92 |
121 |
M |
| Solberg filter 335Y |
1358 |
Polypropylene |
5 |
200 |
121 |
368 |
M |
| Solberg filter 345YP |
1868 |
Polypropylene |
5 |
248 |
152 |
368 |
GN |
| Solberg filter 385Y |
5603 |
Polypropylene |
5 |
498 |
356 |
368 |
GN |
| Solberg filter 485YP |
7988 |
Polypropylene |
5 |
498 |
356 |
546 |
GN |
| Solberg filter 849Y |
195 |
Polypropylene |
5 |
127 |
65 |
121 |
G |
| Solberg filter 851Y |
492 |
Polypropylene |
5 |
149 |
89 |
222 |
G |
| Solberg filter 851YP |
492 |
Polypropylene |
5 |
149 |
89 |
222 |
G |
Kiểu endcap
G = Kim loại mạ kẽm
M = Plastisol đúc
N = Miếng đệm pha trộn Neoprene trên endcaps mở
KEY :Solberg filter 19YP,Solberg filter 19 YP,Lõi lọc Solberg 19YPLõi lọc Solberg 19 YP,Lọc gió 19YP,Lọc gió 19 YP Lọc chân không 19YP,Lọc chân không 19 YP,Solberg filter 235YP,Solberg filter 235 YP,Lõi lọc Solberg 235YP,Lõi lọc Solberg 235 YP,Lọc gió 235YP,Lọc gió 235 YP Lọc chân không 235YP,Lọc chân không 235 YP,Solberg filter 245YP,Solberg filter 245 YP,Lõi lọc Solberg 245YP,Lõi lọc Solberg 245 YP,Lọc gió 245YP,Lọc gió 245 YP Lọc chân không 245YP,Lọc chân không 245 YP,Solberg filter 275Y,Solberg filter 275 Y,Lõi lọc Solberg 275Y,Lõi lọc Solberg 275 Y,Lọc gió 275Y,Lọc gió 275 Y Lọc chân không 275Y,Lọc chân không 275 Y,Solberg filter 275YP,Solberg filter 275 YP,Lõi lọc Solberg 275YP,Lõi lọc Solberg 275 YP,Lọc gió 275YP,Lọc gió 275 YP Lọc chân không 275YP,Lọc chân không 275 YP,Solberg filter 31YP,Solberg filter 31 YP,Lõi lọc Solberg 31YP,Lõi lọc Solberg 31 YP,Lọc gió 31YP,Lọc gió 31 YP Lọc chân không 31YP,Lọc chân không 31 YP,Solberg filter 335Y,Solberg filter 335 Y,Lõi lọc Solberg 335Y,Lõi lọc Solberg 335 Y,Lọc gió 335Y,Lọc gió 335 Y Lọc chân không 335Y,Lọc chân không 335 Y,Solberg filter 345YP,Solberg filter 345 YP,Lõi lọc Solberg 345YP,Lõi lọc Solberg 345 YP,Lọc gió 345YP,Lọc gió 345 YP Lọc chân không 345YP,Lọc chân không 345 YP,Solberg filter 385Y,Solberg filter 385 Y,Lõi lọc Solberg 385Y,Lõi lọc Solberg 385 Y,Lọc gió 385Y,Lọc gió 385 Y Lọc chân không 385Y,Lọc chân không 385 Y,Solberg filter 485YP,Solberg filter 485 YP,Lõi lọc Solberg 485YP,Lõi lọc Solberg 485 YP,Lọc gió 485YP,Lọc gió 485 YP Lọc chân không 485YP,Lọc chân không 485 YP,Solberg filter 849Y,Solberg filter 849 Y,Lõi lọc Solberg 849Y,Lõi lọc Solberg 849 Y,Lọc gió 849Y,Lọc gió 849 Y Lọc chân không 849Y,Lọc chân không 849 Y,Solberg filter 851Y,Solberg filter 851 Y,Lõi lọc Solberg 851Y,Lõi lọc Solberg 851 Y,Lọc gió 851Y,Lọc gió 851 Y Lọc chân không 851Y,Lọc chân không 851 Y,Solberg filter 851YP,Solberg filter 851 YP,Lõi lọc Solberg 851YP,Lõi lọc Solberg 851 YP,Lọc gió 851YP,Lọc gió 851 YP Lọc chân không 851YP,Lọc chân không 851 YP