CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ DỊCH VỤ MINH PHÚ

CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ DỊCH VỤ MINH PHÚ


  • BỘ KÍT ĐẠI TU BUSCH 0993516590

  • Mô tả: Bao gồm tất cả phụ tùng cho bảo dưỡng lơn
  • Giá: Liên hệ
  • Lượt xem: 1037

Busch 0993516590, là bộ kit đại tu dùng cho bơm hút chân không RA0250 và RA 0302D bao gồm những vị trí sau :

POS PART NUMBER Qty    DESCRIPTION                           
Vị trí 18 0472 545 920, 472 545 920, 0472545920, 472545920
Mã cũ : 0472 000 008, 472 000 008, 0472000008, 472000008, 0472008, 472008
2 Shaft Sleeve
Vị trí 22 V722 516 729, 722 516 729, V722516729, 722516729
Mã cũ : 0722 516 729, 0722 516 729, 0722516729, 0722516729
3 Vane 
Vị trí 30 0473 507 139, 473 507 139, 0473507139, 473507139 2 Sleeve bearing         
Vị trí 35 0487 000 012, 487 000 012, 0487000012, 487000012, 487012, 48701200 4 Shaft Seal
Vị trí 49 0486 572 343, 486 572 343, 0486572343, 486572343 2 Oring
Vị trí 50 0486 000 543, 486 000 543, 0486000543, 486000543 2 Oring
Vị trí 60 0437 502 718, 437 502 718, 0437502718, 437502718 2 Taper pin
Vị trí 61 0437 534 364, 437 534 364, 0437534364, 437534364 2 Parallel
Vị trí 83 0583 569 634, 583 569 634, 0583569634, 583569634 1 Sight glass G1
Vị trí 84 0480 000 321, 480 000 321, 0480000321, 480000321 1 Sealing ring
Vị trí 88 0710 565 320, 710 565 320, 0710565320, 710565320 1 Screw plug G1 with DIN filling symbol +gr    
Vị trí 89 0486 000 513, 486 000 513, 0486000513, 486000513 1 Oring
Vị trí 95 0710 565 321, 710 565 321, 0710565321, 710565321
Mã cũ 0710 000 010, 710 000 010, 0710000010, 710000010, 0710010, 710010
1 Screw plug G1 with drain symbol groove       
Vị trí 96 0486 000 505, 486 000 505, 0486000505, 486000505 1 Oring
Vị trí 100 0531 000 001, 531 000 001, 0531000001, 531000001, 0531001, 531001 1 Oil filter
Vị trí 106 0481 502 719, 481 502 719, 0481502719, 481502719 1 Separator cover seal
Vị trí 120 V532 140 159, V 532140159, V 532 140 159, V 532 140 159
Mã cũ : 0532 140 159, 532 140 159, 0532140159, 532140159
0532 000 508, 532 000 508, 0532000508, 532000508, 0532508, 532508
3 Exhaust filter
Vị trí 141 0481 502 721, 481 502 721, 0481502721, 481502721 1 Flat gasket 
Vị trí 162 0481 502 720, 481 502 720, 0481502720, 481502720 1 Flat gasket for service cover
Vị trí 154 0480 000 123, 480 000 123, 0480000123, 480000123, 480123 1 Separator cover seal
Vị trí 159 0916 529 297, 916 529 297, 0916529297, 916529297
Mã cũ 0916 516 777, 916 516 777, 0916516777, 916516777
3 Exhaust valve
Vị trí 185 0481 516 781, 481 516 781, 0481516781, 481516781 1 Flat gasket for separator
Vị trí 194 V947 201 424, V 947 201 424,V947201424 1 Float valve complete
Vị trí 194 0486 000 617, 486 000 617, 0486000617, 486000617, 486617, 48661700 1 Oring
Vị trí 197 0486 516 620, 486 516 620, 0486516620, 486516620 2 Oring
Vị trí 261 0534 000 041, 534 000 041, 0534000041, 534000041, 0534041, 534041 1 Inlet screen
Vị trí 312 0512 000 008, 512 000 008, 0512000008, 512000008, 0512008, 512008 1 Coupling sleeve
Vị trí 421 0561 571 170, 561 571 170, 0561 571 170, 561 571 170 2 Anti-vibration buffer
Vị trí 421 0561 571 145, 561 571 145, 0561 571 145, 561 571 145 2 Anti-vibration buffer
Vị trí 242 0486 572 343, 486 572 343, 0486572343, 486572343 2 Oring
Vị trí 253 0486 000 526, 486 000 526, 0486000526, 486000526, 486526, 48652600 1 Oring
Vị trí 255 0486 000 531, 486 000 531, 0486000531, 486000531, 486531, 48653100 2 Oring
Vị trí 271 0484 569 243, 484 569 243, 0484569243, 484569243 1 Sealing ring

Chú ý : danh sách và bản vẽ trên chỉ dùng để tham khảo, hãng có thể thay đổi mà không cần báo trước

Một số hình ảnh thực tế của sản phầm Busch 0993516590

Busch 0993516590 hình 1

Busch 0993 516 590 hình 2

 

 

Sản phẩm cùng loại

wechat
Chat fanpage